Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雌蜂
[Thư Phong]
雌バチ
[Thư]
めばち
🔊
Danh từ chung
ong chúa
🔗 女王蜂
Hán tự
雌
Thư
cái; giống cái
蜂
Phong
ong; ong bắp cày; ong vò vẽ