Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雇用統計
[Cố Dụng Thống Kế]
こようとうけい
🔊
Danh từ chung
thống kê việc làm
Hán tự
雇
Cố
thuê; mướn
用
Dụng
sử dụng; công việc
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường