Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雇用期間
[Cố Dụng Kỳ Gian]
こようきかん
🔊
Danh từ chung
thời gian làm việc
Hán tự
雇
Cố
thuê; mướn
用
Dụng
sử dụng; công việc
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian