Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雇用契約
[Cố Dụng Khế Ước]
こようけいやく
🔊
Danh từ chung
hợp đồng lao động
Hán tự
雇
Cố
thuê; mướn
用
Dụng
sử dụng; công việc
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại