雇用保険被保険者証 [Cố Dụng Bảo Hiểm Bị Bảo Hiểm Giả Chứng]
こようほけんひほけんしゃしょう
Danh từ chung
thẻ bảo hiểm thất nghiệp
Danh từ chung
thẻ bảo hiểm thất nghiệp