Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集魚灯
[Tập Ngư Đăng]
しゅうぎょとう
🔊
Danh từ chung
đèn dụ cá
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
魚
Ngư
cá
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn