集貨 [Tập Hóa]
しゅうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thu gom hàng hóa
🔗 集荷
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thu gom hàng hóa
🔗 集荷