Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集計結果
[Tập Kế Kết Quả]
しゅうけいけっか
🔊
Danh từ chung
kết quả tổng hợp
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công