Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集英
[Tập Anh]
しゅうえい
🔊
Danh từ chung
tập hợp nhân tài
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa