Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集積度
[Tập Tích Độ]
しゅうせきど
🔊
Danh từ chung
mức độ tích hợp
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
積
Tích
tích lũy; chất đống
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ