集束レンズ [Tập Thúc]
収束レンズ [Thu Thúc]
しゅうそくレンズ
Danh từ chung
thấu kính ngưng tụ; thấu kính hội tụ
Danh từ chung
thấu kính ngưng tụ; thấu kính hội tụ