集居 [Tập Cư]

聚居 [Tụ Cư]

しゅうきょ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ hiếm

sinh sống trong một khu vực (đặc biệt là ở Trung Quốc); sống trong cộng đồng tập trung