Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集団自決
[Tập Đoàn Tự Quyết]
しゅうだんじけつ
🔊
Danh từ chung
tự sát tập thể
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
自
Tự
bản thân
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm