Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集団感染
[Tập Đoàn Cảm Nhiễm]
しゅうだんかんせん
🔊
Danh từ chung
bùng phát nhiễm trùng
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu