Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集団全体
[Tập Đoàn Toàn Thể]
しゅうだんぜんたい
🔊
Danh từ chung
(toàn bộ) nhóm
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh