Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集合知
[Tập Hợp Tri]
しゅうごうち
🔊
Danh từ chung
trí tuệ đám đông
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
知
Tri
biết; trí tuệ