集合時間 [Tập Hợp Thời Gian]
しゅうごうじかん
Danh từ chung
giờ tập trung
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あいつまた待ち合わせの時間に遅れてくるかもしれないから、集合は7時だって駄目を押しておいてよ。
Thằng đó có thể lại đến trễ giờ hẹn nên nhắc nó họp lúc 7 giờ cho chắc.