Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集合写真
[Tập Hợp Tả Chân]
しゅうごうしゃしん
🔊
Danh từ chung
ảnh nhóm; ảnh lớp
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế