Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隣人愛
[Lân Nhân Ái]
りんじんあい
🔊
Danh từ chung
tình yêu láng giềng
Hán tự
隣
Lân
láng giềng
人
Nhân
người
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích