Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隠し部屋
[Ẩn Bộ Ốc]
かくしべや
🔊
Danh từ chung
phòng bí mật
Hán tự
隠
Ẩn
che giấu
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng