隠しファイル [Ẩn]

かくしファイル

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

tệp ẩn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれは、そのファイルを安全あんぜんだとおもうところにかくした。
Anh ấy đã giấu tệp tin đó vào một nơi anh ấy cho là an toàn.