Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
障害年金
[Chướng Hại Niên Kim]
しょうがいねんきん
🔊
Danh từ chung
lương hưu tàn tật
Hán tự
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
金
Kim
vàng