隙間なく [Khích Gian]
すき間なく [Gian]
透き間なく [Thấu Gian]
すきまなく
Trạng từ
chặt chẽ; gọn gàng; không để khoảng trống
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムさんは寸分の隙間のない紳士でした。
Anh Tom là một quý ông không chê vào đâu được.