Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隊商宿
[Đội Thương Túc]
たいしょうやど
🔊
Danh từ chung
quán trọ lữ hành
Hán tự
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
商
Thương
buôn bán
宿
Túc
nhà trọ; cư trú