Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
険路
[Hiểm Lộ]
嶮路
[Hiểm Lộ]
けんろ
🔊
Danh từ chung
đường dốc
Hán tự
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
嶮
Hiểm
nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm