陸蒸気 [Lục Chưng Khí]
おかじょうき
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ cổ, không còn dùng
tàu hơi nước
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ cổ, không còn dùng
tàu hơi nước