Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陸標
[Lục Tiêu]
りくひょう
🔊
Danh từ chung
cột mốc
Hán tự
陸
Lục
đất liền; sáu
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu