陶芸家 [Đào Vân Gia]

とうげいか

Danh từ chung

nghệ nhân gốm

JP: その陶芸とうげいうでちた。

VI: Nghệ nhân gốm kia đã sa sút tay nghề.

Hán tự

Từ liên quan đến 陶芸家