Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陶枕
[Đào Chấm]
とうちん
🔊
Danh từ chung
gối sứ (dùng vào mùa hè)
Hán tự
陶
Đào
gốm; sứ
枕
Chấm
gối