陳ねる [Trần]
ひねる
ヒネる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
lão hóa; cũ đi; ôi thiu
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
quá trưởng thành (so với tuổi); sớm phát triển
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Khẩu ngữ
trở nên vặn vẹo; trở nên cong; trở nên lệch lạc