Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰陽和合
[Âm Dương Hòa Hợp]
いんようわごう
🔊
Danh từ chung
hòa hợp âm dương
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
陽
Dương
ánh nắng; dương
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1