陰謀を企てる [Âm Mưu Xí]
いんぼうをくわだてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
âm mưu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その過激派が政府打倒の陰謀を企てているという噂が立ってる。
Có tin đồn rằng nhóm cực đoan đó đang âm mưu lật đổ chính phủ.