Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陰膳
[Âm Thiện]
かげぜん
🔊
Danh từ chung
khay cho người vắng mặt
Hán tự
陰
Âm
bóng tối; âm
膳
Thiện
bàn thấp nhỏ; khay