Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
除電針
[Trừ Điện Châm]
じょでんばり
🔊
Danh từ chung
thiết bị khử tĩnh điện
Hán tự
除
Trừ
loại bỏ; trừ
電
Điện
điện
針
Châm
kim; ghim