Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
除脳ネコ
[Trừ Não]
じょのうネコ
🔊
Danh từ chung
mèo bị cắt não
Hán tự
除
Trừ
loại bỏ; trừ
脳
Não
não; trí nhớ