Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
除細動
[Trừ Tế Động]
じょさいどう
🔊
Danh từ chung
khử rung tim
Hán tự
除
Trừ
loại bỏ; trừ
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc