Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陣門
[Trận Môn]
じんもん
🔊
Danh từ chung
đầu hàng
Hán tự
陣
Trận
trại; trận địa
門
Môn
cổng