陣中見舞い [Trận Trung Kiến Vũ]
陣中見舞 [Trận Trung Kiến Vũ]
じんちゅうみまい
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thăm binh sĩ ở tiền tuyến để động viên; thăm (quà cho) người đang làm việc chăm chỉ để ủng hộ