陣を敷く [Trận Phu]
じんをしく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
đóng trại; chiếm vị trí
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
đóng trại; chiếm vị trí