Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
限界点
[Hạn Giới Điểm]
げんかいてん
🔊
Danh từ chung
ngưỡng; điểm giới hạn
Hán tự
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
界
Giới
thế giới; ranh giới
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân