Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
限外ろ過膜
[Hạn Ngoại Quá Mô]
げんがいろかまく
🔊
Danh từ chung
màng siêu lọc
Hán tự
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
外
Ngoại
bên ngoài
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
膜
Mô
màng