降順 [Hàng Thuận]
こうじゅん
Tính từ đuôi naDanh từ chung
thứ tự giảm dần
Trái nghĩa: 昇順
Tính từ đuôi naDanh từ chung
thứ tự giảm dần
Trái nghĩa: 昇順