Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
降霊会
[Hàng Linh Hội]
交霊会
[Giao Linh Hội]
こうれいかい
🔊
Danh từ chung
buổi gọi hồn
Hán tự
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
霊
Linh
linh hồn; hồn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại