降級 [Hàng Cấp]
こうきゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giáng cấp
Trái nghĩa: 昇級
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giáng cấp
Trái nghĩa: 昇級