降納 [Hàng Nạp]
こうのう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hạ xuống (ví dụ: cờ); hạ xuống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hạ xuống (ví dụ: cờ); hạ xuống