降りみ降らずみ [Hàng Hàng]

ふりみふらずみ

Cụm từ, thành ngữ

mưa lúc có lúc không

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

めてみると、ゆきっていた。
Khi tỉnh dậy, tôi thấy tuyết đang rơi.