阻害剤 [Trở Hại Tề]

そがいざい

Danh từ chung

chất ức chế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

抗生こうせい物質ぶっしつ一般いっぱんてき酵素こうそ阻害そがいざいである。
Kháng sinh thường là chất ức chế enzyme.