Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防鳥
[Phòng Điểu]
ぼうちょう
🔊
Danh từ chung
chống chim; bảo vệ khỏi chim
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
鳥
Điểu
chim; gà