防菌 [Phòng Khuẩn]
ぼうきん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
kháng khuẩn; chống nấm
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
kháng khuẩn; chống nấm