Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
防臭剤
[Phòng Xú Tề]
ぼうしゅうざい
🔊
Danh từ chung
chất khử mùi
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
臭
Xú
hôi thối; mùi
剤
Tề
liều; thuốc